Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
animal foot


noun
the pedal extremity of vertebrates other than human beings
Syn:
foot
Hypernyms:
vertebrate foot, pedal extremity
Hyponyms:
fossorial foot, hoof, bird's foot, webfoot, trotter,
forefoot, hindfoot, paw


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.